Danh sách 99 phường/xã mới của Bắc Giang sau sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/new-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã mới | Mã tỉnh mới |
|---|---|---|
| 07210 | Phường Bắc Giang | 24 |
| 07228 | Phường Đa Mai | 24 |
| 07246 | Xã Xuân Lương | 24 |
| 07264 | Xã Tam Tiến | 24 |
| 07282 | Xã Đồng Kỳ | 24 |
| 07288 | Xã Yên Thế | 24 |
| 07294 | Xã Bố Hạ | 24 |
| 07306 | Xã Nhã Nam | 24 |
| 07330 | Xã Phúc Hòa | 24 |
| 07333 | Xã Quang Trung | 24 |
| 07339 | Xã Tân Yên | 24 |
| 07351 | Xã Ngọc Thiện | 24 |
| 07375 | Xã Lạng Giang | 24 |
| 07381 | Xã Tiên Lục | 24 |
| 07399 | Xã Kép | 24 |
| 07420 | Xã Mỹ Thái | 24 |
| 07432 | Xã Tân Dĩnh | 24 |
| 07444 | Xã Lục Nam | 24 |
| 07450 | Xã Đông Phú | 24 |
| 07462 | Xã Bảo Đài | 24 |
| 07486 | Xã Nghĩa Phương | 24 |
| 07489 | Xã Trường Sơn | 24 |
| 07492 | Xã Lục Sơn | 24 |
| 07498 | Xã Bắc Lũng | 24 |
| 07519 | Xã Cẩm Lý | 24 |
| 07525 | Phường Chũ | 24 |
| 07531 | Xã Tân Sơn | 24 |
| 07534 | Xã Sa Lý | 24 |
| 07537 | Xã Biên Sơn | 24 |
| 07543 | Xã Sơn Hải | 24 |
| 07552 | Xã Kiên Lao | 24 |
| 07573 | Xã Biển Động | 24 |
| 07582 | Xã Lục Ngạn | 24 |
| 07594 | Xã Đèo Gia | 24 |
| 07603 | Xã Nam Dương | 24 |
| 07612 | Phường Phượng Sơn | 24 |
| 07615 | Xã Sơn Động | 24 |
| 07616 | Xã Tây Yên Tử | 24 |
| 07621 | Xã Vân Sơn | 24 |
| 07627 | Xã Đại Sơn | 24 |
| 07642 | Xã Yên Định | 24 |
| 07654 | Xã An Lạc | 24 |
| 07663 | Xã Tuấn Đạo | 24 |
| 07672 | Xã Dương Hưu | 24 |
| 07681 | Phường Yên Dũng | 24 |
| 07682 | Phường Tân An | 24 |
| 07696 | Phường Tiền Phong | 24 |
| 07699 | Phường Tân Tiến | 24 |
| 07735 | Xã Đồng Việt | 24 |
| 07738 | Phường Cảnh Thụy | 24 |
| 07774 | Phường Tự Lạn | 24 |
| 07777 | Phường Việt Yên | 24 |
| 07795 | Phường Nếnh | 24 |
| 07798 | Phường Vân Hà | 24 |
| 07822 | Xã Hoàng Vân | 24 |
| 07840 | Xã Hiệp Hòa | 24 |
| 07864 | Xã Hợp Thịnh | 24 |
| 07870 | Xã Xuân Cẩm | 24 |
| 09169 | Phường Vũ Ninh | 24 |
| 09187 | Phường Kinh Bắc | 24 |
| 09190 | Phường Võ Cường | 24 |
| 09193 | Xã Yên Phong | 24 |
| 09202 | Xã Tam Giang | 24 |
| 09205 | Xã Yên Trung | 24 |
| 09208 | Xã Tam Đa | 24 |
| 09238 | Xã Văn Môn | 24 |
| 09247 | Phường Quế Võ | 24 |
| 09253 | Phường Nhân Hòa | 24 |
| 09265 | Phường Phương Liễu | 24 |
| 09286 | Phường Nam Sơn | 24 |
| 09292 | Xã Phù Lãng | 24 |
| 09295 | Phường Bồng Lai | 24 |
| 09301 | Phường Đào Viên | 24 |
| 09313 | Xã Chi Lăng | 24 |
| 09319 | Xã Tiên Du | 24 |
| 09325 | Phường Hạp Lĩnh | 24 |
| 09334 | Xã Liên Bão | 24 |
| 09340 | Xã Đại Đồng | 24 |
| 09343 | Xã Tân Chi | 24 |
| 09349 | Xã Phật Tích | 24 |
| 09367 | Phường Từ Sơn | 24 |
| 09370 | Phường Tam Sơn | 24 |
| 09379 | Phường Phù Khê | 24 |
| 09385 | Phường Đồng Nguyên | 24 |
| 09400 | Phường Thuận Thành | 24 |
| 09409 | Phường Mão Điền | 24 |
| 09427 | Phường Trí Quả | 24 |
| 09430 | Phường Trạm Lộ | 24 |
| 09433 | Phường Song Liễu | 24 |
| 09445 | Phường Ninh Xá | 24 |
| 09454 | Xã Gia Bình | 24 |
| 09466 | Xã Cao Đức | 24 |
| 09469 | Xã Đại Lai | 24 |
| 09475 | Xã Nhân Thắng | 24 |
| 09487 | Xã Đông Cứu | 24 |
| 09496 | Xã Lương Tài | 24 |
| 09499 | Xã Trung Kênh | 24 |
| 09523 | Xã Trung Chính | 24 |
| 09529 | Xã Lâm Thao | 24 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 07/06/2026