Danh sách 114 phường/xã mới của Hải Phòng sau sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/new-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã mới | Mã tỉnh mới |
|---|---|---|
| 10507 | Phường Thành Đông | 31 |
| 10525 | Phường Hải Dương | 31 |
| 10532 | Phường Lê Thanh Nghị | 31 |
| 10537 | Phường Tân Hưng | 31 |
| 10543 | Phường Việt Hòa | 31 |
| 10546 | Phường Chí Linh | 31 |
| 10549 | Phường Chu Văn An | 31 |
| 10552 | Phường Nguyễn Trãi | 31 |
| 10570 | Phường Trần Hưng Đạo | 31 |
| 10573 | Phường Trần Nhân Tông | 31 |
| 10603 | Phường Lê Đại Hành | 31 |
| 10606 | Xã Nam Sách | 31 |
| 10615 | Xã Hợp Tiến | 31 |
| 10633 | Xã Trần Phú | 31 |
| 10642 | Xã Thái Tân | 31 |
| 10645 | Xã An Phú | 31 |
| 10660 | Phường Ái Quốc | 31 |
| 10675 | Phường Kinh Môn | 31 |
| 10678 | Phường Bắc An Phụ | 31 |
| 10705 | Xã Nam An Phụ | 31 |
| 10714 | Phường Nhị Chiểu | 31 |
| 10726 | Phường Phạm Sư Mạnh | 31 |
| 10729 | Phường Trần Liễu | 31 |
| 10744 | Phường Nguyễn Đại Năng | 31 |
| 10750 | Xã Phú Thái | 31 |
| 10756 | Xã Lai Khê | 31 |
| 10792 | Xã An Thành | 31 |
| 10804 | Xã Kim Thành | 31 |
| 10813 | Xã Thanh Hà | 31 |
| 10816 | Xã Hà Bắc | 31 |
| 10837 | Phường Nam Đồng | 31 |
| 10843 | Xã Hà Nam | 31 |
| 10846 | Xã Hà Tây | 31 |
| 10882 | Xã Hà Đông | 31 |
| 10888 | Xã Cẩm Giang | 31 |
| 10891 | Phường Tứ Minh | 31 |
| 10903 | Xã Cẩm Giàng | 31 |
| 10909 | Xã Tuệ Tĩnh | 31 |
| 10930 | Xã Mao Điền | 31 |
| 10945 | Xã Kẻ Sặt | 31 |
| 10966 | Xã Bình Giang | 31 |
| 10972 | Xã Đường An | 31 |
| 10993 | Xã Thượng Hồng | 31 |
| 10999 | Xã Gia Lộc | 31 |
| 11002 | Phường Thạch Khôi | 31 |
| 11020 | Xã Yết Kiêu | 31 |
| 11050 | Xã Gia Phúc | 31 |
| 11065 | Xã Trường Tân | 31 |
| 11074 | Xã Tứ Kỳ | 31 |
| 11086 | Xã Đại Sơn | 31 |
| 11113 | Xã Tân Kỳ | 31 |
| 11131 | Xã Chí Minh | 31 |
| 11140 | Xã Lạc Phượng | 31 |
| 11146 | Xã Nguyên Giáp | 31 |
| 11164 | Xã Vĩnh Lại | 31 |
| 11167 | Xã Tân An | 31 |
| 11203 | Xã Ninh Giang | 31 |
| 11218 | Xã Hồng Châu | 31 |
| 11224 | Xã Khúc Thừa Dụ | 31 |
| 11239 | Xã Thanh Miện | 31 |
| 11242 | Xã Nguyễn Lương Bằng | 31 |
| 11254 | Xã Bắc Thanh Miện | 31 |
| 11257 | Xã Hải Hưng | 31 |
| 11284 | Xã Nam Thanh Miện | 31 |
| 11311 | Phường Hồng Bàng | 31 |
| 11329 | Phường Ngô Quyền | 31 |
| 11359 | Phường Gia Viên | 31 |
| 11383 | Phường Lê Chân | 31 |
| 11407 | Phường An Biên | 31 |
| 11411 | Phường Đông Hải | 31 |
| 11413 | Phường Hải An | 31 |
| 11443 | Phường Kiến An | 31 |
| 11446 | Phường Phù Liễn | 31 |
| 11455 | Phường Đồ Sơn | 31 |
| 11473 | Phường Bạch Đằng | 31 |
| 11488 | Phường Lưu Kiếm | 31 |
| 11503 | Xã Việt Khê | 31 |
| 11506 | Phường Lê Ích Mộc | 31 |
| 11533 | Phường Hòa Bình | 31 |
| 11542 | Phường Nam Triệu | 31 |
| 11557 | Phường Thiên Hương | 31 |
| 11560 | Phường Thuỷ Nguyên | 31 |
| 11581 | Phường An Dương | 31 |
| 11593 | Phường An Phong | 31 |
| 11602 | Phường Hồng An | 31 |
| 11617 | Phường An Hải | 31 |
| 11629 | Xã An Lão | 31 |
| 11635 | Xã An Trường | 31 |
| 11647 | Xã An Quang | 31 |
| 11668 | Xã An Khánh | 31 |
| 11674 | Xã An Hưng | 31 |
| 11680 | Xã Kiến Thụy | 31 |
| 11689 | Phường Hưng Đạo | 31 |
| 11692 | Phường Dương Kinh | 31 |
| 11713 | Xã Nghi Dương | 31 |
| 11725 | Xã Kiến Minh | 31 |
| 11728 | Xã Kiến Hưng | 31 |
| 11737 | Phường Nam Đồ Sơn | 31 |
| 11749 | Xã Kiến Hải | 31 |
| 11755 | Xã Tiên Lãng | 31 |
| 11761 | Xã Quyết Thắng | 31 |
| 11779 | Xã Tân Minh | 31 |
| 11791 | Xã Tiên Minh | 31 |
| 11806 | Xã Chấn Hưng | 31 |
| 11809 | Xã Hùng Thắng | 31 |
| 11824 | Xã Vĩnh Bảo | 31 |
| 11836 | Xã Vĩnh Thịnh | 31 |
| 11842 | Xã Vĩnh Thuận | 31 |
| 11848 | Xã Vĩnh Hòa | 31 |
| 11875 | Xã Vĩnh Hải | 31 |
| 11887 | Xã Vĩnh Am | 31 |
| 11911 | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | 31 |
| 11914 | Đặc khu Cát Hải | 31 |
| 11948 | Đặc khu Bạch Long Vĩ | 31 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 07/06/2026