Danh sách 65 phường/xã mới của Khánh Hòa sau sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/new-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã mới | Mã tỉnh mới |
|---|---|---|
| 22333 | Phường Bắc Nha Trang | 56 |
| 22366 | Phường Nha Trang | 56 |
| 22390 | Phường Tây Nha Trang | 56 |
| 22402 | Phường Nam Nha Trang | 56 |
| 22411 | Phường Bắc Cam Ranh | 56 |
| 22420 | Phường Cam Ranh | 56 |
| 22423 | Phường Ba Ngòi | 56 |
| 22432 | Phường Cam Linh | 56 |
| 22435 | Xã Cam Hiệp | 56 |
| 22453 | Xã Cam Lâm | 56 |
| 22465 | Xã Cam An | 56 |
| 22480 | Xã Nam Cam Ranh | 56 |
| 22489 | Xã Vạn Ninh | 56 |
| 22498 | Xã Tu Bông | 56 |
| 22504 | Xã Đại Lãnh | 56 |
| 22516 | Xã Vạn Thắng | 56 |
| 22525 | Xã Vạn Hưng | 56 |
| 22528 | Phường Ninh Hòa | 56 |
| 22546 | Xã Bắc Ninh Hòa | 56 |
| 22552 | Xã Tây Ninh Hòa | 56 |
| 22558 | Xã Hòa Trí | 56 |
| 22561 | Phường Đông Ninh Hòa | 56 |
| 22576 | Xã Tân Định | 56 |
| 22591 | Phường Hòa Thắng | 56 |
| 22597 | Xã Nam Ninh Hòa | 56 |
| 22609 | Xã Khánh Vĩnh | 56 |
| 22612 | Xã Trung Khánh Vĩnh | 56 |
| 22615 | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 56 |
| 22624 | Xã Tây Khánh Vĩnh | 56 |
| 22648 | Xã Nam Khánh Vĩnh | 56 |
| 22651 | Xã Diên Khánh | 56 |
| 22657 | Xã Diên Điền | 56 |
| 22660 | Xã Diên Lâm | 56 |
| 22672 | Xã Diên Thọ | 56 |
| 22678 | Xã Diên Lạc | 56 |
| 22702 | Xã Suối Hiệp | 56 |
| 22708 | Xã Suối Dầu | 56 |
| 22714 | Xã Khánh Sơn | 56 |
| 22720 | Xã Tây Khánh Sơn | 56 |
| 22732 | Xã Đông Khánh Sơn | 56 |
| 22736 | Đặc khu Trường Sa | 56 |
| 22738 | Phường Đô Vinh | 56 |
| 22741 | Phường Bảo An | 56 |
| 22759 | Phường Phan Rang | 56 |
| 22780 | Phường Đông Hải | 56 |
| 22786 | Xã Bác Ái Tây | 56 |
| 22795 | Xã Bác Ái | 56 |
| 22801 | Xã Bác Ái Đông | 56 |
| 22810 | Xã Ninh Sơn | 56 |
| 22813 | Xã Lâm Sơn | 56 |
| 22822 | Xã Mỹ Sơn | 56 |
| 22828 | Xã Anh Dũng | 56 |
| 22834 | Phường Ninh Chử | 56 |
| 22840 | Xã Công Hải | 56 |
| 22846 | Xã Vĩnh Hải | 56 |
| 22849 | Xã Thuận Bắc | 56 |
| 22852 | Xã Ninh Hải | 56 |
| 22861 | Xã Xuân Hải | 56 |
| 22870 | Xã Ninh Phước | 56 |
| 22873 | Xã Phước Hậu | 56 |
| 22888 | Xã Phước Dinh | 56 |
| 22891 | Xã Phước Hữu | 56 |
| 22897 | Xã Thuận Nam | 56 |
| 22900 | Xã Phước Hà | 56 |
| 22909 | Xã Cà Ná | 56 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 07/06/2026