Danh sách 24 phường/xã/thị trấn cũ của Hoàng Su Phì trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 01021 | Thị trấn Vinh Quang | 032 |
| 01024 | Xã Bản Máy | 032 |
| 01027 | Xã Thàng Tín | 032 |
| 01030 | Xã Thèn Chu Phìn | 032 |
| 01033 | Xã Pố Lồ | 032 |
| 01036 | Xã Bản Phùng | 032 |
| 01039 | Xã Túng Sán | 032 |
| 01042 | Xã Chiến Phố | 032 |
| 01045 | Xã Đản Ván | 032 |
| 01048 | Xã Tụ Nhân | 032 |
| 01051 | Xã Tân Tiến | 032 |
| 01054 | Xã Nàng Đôn | 032 |
| 01057 | Xã Pờ Ly Ngài | 032 |
| 01060 | Xã Sán Xả Hồ | 032 |
| 01063 | Xã Bản Luốc | 032 |
| 01066 | Xã Ngàm Đăng Vài | 032 |
| 01069 | Xã Bản Nhùng | 032 |
| 01072 | Xã Tả Sử Choóng | 032 |
| 01075 | Xã Nậm Dịch | 032 |
| 01081 | Xã Hồ Thầu | 032 |
| 01084 | Xã Nam Sơn | 032 |
| 01087 | Xã Nậm Tỵ | 032 |
| 01090 | Xã Thông Nguyên | 032 |
| 01093 | Xã Nậm Khòa | 032 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026