Danh sách 30 phường/xã/thị trấn cũ của Vĩnh Bảo trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 11824 | Thị trấn Vĩnh Bảo | 316 |
| 11827 | Xã Dũng Tiến | 316 |
| 11830 | Xã Giang Biên | 316 |
| 11833 | Xã Thắng Thuỷ | 316 |
| 11836 | Xã Trung Lập | 316 |
| 11839 | Xã Việt Tiến | 316 |
| 11842 | Xã Vĩnh An | 316 |
| 11845 | Xã Vĩnh Long | 316 |
| 11848 | Xã Hiệp Hoà | 316 |
| 11851 | Xã Hùng Tiến | 316 |
| 11854 | Xã An Hoà | 316 |
| 11857 | Xã Tân Hưng | 316 |
| 11860 | Xã Tân Liên | 316 |
| 11863 | Xã Nhân Hoà | 316 |
| 11866 | Xã Tam Đa | 316 |
| 11869 | Xã Hưng Nhân | 316 |
| 11872 | Xã Vinh Quang | 316 |
| 11875 | Xã Đồng Minh | 316 |
| 11878 | Xã Thanh Lương | 316 |
| 11881 | Xã Liên Am | 316 |
| 11884 | Xã Lý Học | 316 |
| 11887 | Xã Tam Cường | 316 |
| 11890 | Xã Hoà Bình | 316 |
| 11893 | Xã Tiền Phong | 316 |
| 11896 | Xã Vĩnh Phong | 316 |
| 11899 | Xã Cộng Hiền | 316 |
| 11902 | Xã Cao Minh | 316 |
| 11905 | Xã Cổ Am | 316 |
| 11908 | Xã Vĩnh Tiến | 316 |
| 11911 | Xã Trấn Dương | 316 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026