Danh sách 33 phường/xã/thị trấn cũ của Kiến Xương trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 13075 | Thị trấn Kiến Xương | 343 |
| 13078 | Xã Trà Giang | 343 |
| 13081 | Xã Quốc Tuấn | 343 |
| 13087 | Xã An Bình | 343 |
| 13093 | Xã Hồng Thái | 343 |
| 13096 | Xã Bình Nguyên | 343 |
| 13099 | Xã Tây Sơn | 343 |
| 13102 | Xã Lê Lợi | 343 |
| 13111 | Xã Vũ Lễ | 343 |
| 13114 | Xã Thanh Tân | 343 |
| 13117 | Xã Thượng Hiền | 343 |
| 13120 | Xã Nam Cao | 343 |
| 13123 | Xã Đình Phùng | 343 |
| 13126 | Xã Vũ Ninh | 343 |
| 13129 | Xã Vũ An | 343 |
| 13132 | Xã Quang Lịch | 343 |
| 13135 | Xã Hòa Bình | 343 |
| 13138 | Xã Bình Minh | 343 |
| 13141 | Xã Vũ Quí | 343 |
| 13144 | Xã Quang Bình | 343 |
| 13147 | Xã Minh Quang | 343 |
| 13150 | Xã Vũ Trung | 343 |
| 13153 | Xã Vũ Thắng | 343 |
| 13156 | Xã Vũ Công | 343 |
| 13159 | Xã Vũ Hòa | 343 |
| 13162 | Xã Quang Minh | 343 |
| 13165 | Xã Quang Trung | 343 |
| 13174 | Xã Vũ Bình | 343 |
| 13177 | Xã Minh Tân | 343 |
| 13180 | Xã Nam Bình | 343 |
| 13183 | Xã Bình Thanh | 343 |
| 13186 | Xã Bình Định | 343 |
| 13189 | Xã Hồng Tiến | 343 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026