Danh sách 31 phường/xã/thị trấn cũ của Ý Yên trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 13795 | Thị trấn Lâm | 360 |
| 13798 | Xã Yên Trung | 360 |
| 13801 | Xã Yên Thành | 360 |
| 13804 | Xã Yên Tân | 360 |
| 13807 | Xã Yên Lợi | 360 |
| 13810 | Xã Yên Thọ | 360 |
| 13813 | Xã Yên Nghĩa | 360 |
| 13816 | Xã Yên Minh | 360 |
| 13819 | Xã Yên Phương | 360 |
| 13822 | Xã Yên Chính | 360 |
| 13825 | Xã Yên Bình | 360 |
| 13828 | Xã Yên Phú | 360 |
| 13831 | Xã Yên Mỹ | 360 |
| 13834 | Xã Yên Dương | 360 |
| 13840 | Xã Yên Hưng | 360 |
| 13843 | Xã Yên Khánh | 360 |
| 13846 | Xã Yên Phong | 360 |
| 13849 | Xã Yên Ninh | 360 |
| 13852 | Xã Yên Lương | 360 |
| 13855 | Xã Yên Hồng | 360 |
| 13858 | Xã Yên Quang | 360 |
| 13861 | Xã Yên Tiến | 360 |
| 13864 | Xã Yên Thắng | 360 |
| 13867 | Xã Yên Phúc | 360 |
| 13870 | Xã Yên Cường | 360 |
| 13873 | Xã Yên Lộc | 360 |
| 13876 | Xã Yên Bằng | 360 |
| 13879 | Xã Yên Đồng | 360 |
| 13882 | Xã Yên Khang | 360 |
| 13885 | Xã Yên Nhân | 360 |
| 13888 | Xã Yên Trị | 360 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026