Danh sách 37 phường/xã/thị trấn cũ của Diễn Châu trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 17389 | Thị trấn Diễn Châu | 425 |
| 17392 | Xã Diễn Lâm | 425 |
| 17395 | Xã Diễn Đoài | 425 |
| 17398 | Xã Diễn Trường | 425 |
| 17401 | Xã Diễn Yên | 425 |
| 17404 | Xã Diễn Hoàng | 425 |
| 17407 | Xã Diễn Hùng | 425 |
| 17410 | Xã Diễn Mỹ | 425 |
| 17413 | Xã Diễn Hồng | 425 |
| 17416 | Xã Diễn Phong | 425 |
| 17419 | Xã Diễn Hải | 425 |
| 17422 | Xã Diễn Tháp | 425 |
| 17425 | Xã Diễn Liên | 425 |
| 17428 | Xã Diễn Vạn | 425 |
| 17431 | Xã Diễn Kim | 425 |
| 17434 | Xã Diễn Kỷ | 425 |
| 17437 | Xã Diễn Xuân | 425 |
| 17440 | Xã Diễn Thái | 425 |
| 17443 | Xã Diễn Đồng | 425 |
| 17446 | Xã Diễn Bích | 425 |
| 17449 | Xã Diễn Hạnh | 425 |
| 17452 | Xã Diễn Ngọc | 425 |
| 17455 | Xã Diễn Quảng | 425 |
| 17458 | Xã Diễn Nguyên | 425 |
| 17461 | Xã Diễn Hoa | 425 |
| 17464 | Xã Diễn Thành | 425 |
| 17467 | Xã Diễn Phúc | 425 |
| 17470 | Xã Minh Châu | 425 |
| 17476 | Xã Diễn Cát | 425 |
| 17479 | Xã Diễn Thịnh | 425 |
| 17482 | Xã Diễn Tân | 425 |
| 17488 | Xã Diễn Thọ | 425 |
| 17491 | Xã Diễn Lợi | 425 |
| 17494 | Xã Diễn Lộc | 425 |
| 17497 | Xã Diễn Trung | 425 |
| 17500 | Xã Diễn An | 425 |
| 17503 | Xã Diễn Phú | 425 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026