Danh sách 30 phường/xã/thị trấn cũ của Biên Hòa trước sáp nhập hành chính 2025–2026.
Gọi GET /api/old-wards với header X-Api-Key để tích hợp vào ứng dụng. Miễn phí.
| Mã | Tên phường/xã | Mã huyện |
|---|---|---|
| 25993 | Phường Trảng Dài | 731 |
| 25996 | Phường Tân Phong | 731 |
| 25999 | Phường Tân Biên | 731 |
| 26002 | Phường Hố Nai | 731 |
| 26005 | Phường Tân Hòa | 731 |
| 26008 | Phường Tân Hiệp | 731 |
| 26011 | Phường Bửu Long | 731 |
| 26014 | Phường Tân Tiến | 731 |
| 26017 | Phường Tam Hiệp | 731 |
| 26020 | Phường Long Bình | 731 |
| 26023 | Phường Quang Vinh | 731 |
| 26026 | Phường Tân Mai | 731 |
| 26029 | Phường Thống Nhất | 731 |
| 26032 | Phường Trung Dũng | 731 |
| 26035 | Phường Tam Hòa | 731 |
| 26038 | Phường Hòa Bình | 731 |
| 26041 | Phường Quyết Thắng | 731 |
| 26044 | Phường Thanh Bình | 731 |
| 26047 | Phường Bình Đa | 731 |
| 26050 | Phường An Bình | 731 |
| 26053 | Phường Bửu Hòa | 731 |
| 26056 | Phường Long Bình Tân | 731 |
| 26059 | Phường Tân Vạn | 731 |
| 26062 | Xã Tân Hạnh | 731 |
| 26065 | Xã Hiệp Hòa | 731 |
| 26068 | Xã Hóa An | 731 |
| 26371 | Xã An Hoà | 731 |
| 26374 | Xã Tam Phước | 731 |
| 26377 | Xã Phước Tân | 731 |
| 26380 | Xã Long Hưng | 731 |
© 2026 GeoVina · Dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam · Sync từ Tổng cục Thống kê (GSO) · Cập nhật: 27/04/2026